TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลียนแบบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
liian-bɛ̀ɛpRTGS lian-baep /lia̯n˧.bɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลียนliianthanh trungphụ âm thấpแบบbɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเลียนแบบ (thêm การ/ความ phía trước)

เลียนแบบ nghĩa là nhái, bắt chước, theo đòi.

Nghĩa của เลียนแบบ

Động từ

  1. Nhái.
  2. Bắt chước, theo đòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to copy; to imitate.

Câu hỏi thường gặp

เลียนแบบ nghĩa là gì?

เลียนแบบ (động từ) nghĩa là nhái, bắt chước, theo đòi.

เลียนแบบ đọc thế nào?

เลียนแบบ đọc là liian-bɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lian-baep; 2 âm tiết: liian (thanh trung), bɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.