TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกหนี้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lûuk-nîiRTGS luk-ni /luːk̚˥˩.niː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpนี่nîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ราย

ลูกหนี้ nghĩa là con nợ.

Nghĩa của ลูกหนี้

Danh từ

  1. Con nợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลูกหนี้

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debtor; obligor.

Câu hỏi thường gặp

ลูกหนี้ nghĩa là gì?

ลูกหนี้ (danh từ) nghĩa là con nợ.

ลูกหนี้ đọc thế nào?

ลูกหนี้ đọc là lûuk-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-ni; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), nîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.