ลาตินอเมริกา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลาตินอเมริกา nghĩa là mỹ latinh.
Nghĩa của ลาตินอเมริกา
Danh từ riêng
- Mỹ Latinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Latin America (a continental region consisting of those parts of the Americas located south of the United States where Spanish or Portuguese is predominantly spoken; sometimes including areas speaking French or French-based creoles)
Câu hỏi thường gặp
ลาตินอเมริกา nghĩa là gì?
ลาตินอเมริกา (danh từ riêng) nghĩa là mỹ latinh.
ลาตินอเมริกา đọc thế nào?
ลาตินอเมริกา đọc là laa-dtin-à-mee-rí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-tin-a-me-ri-ka; 6 âm tiết: laa (thanh trung), dtin (thanh trung), à (thanh thấp), mee (thanh trung), rí (thanh cao), gaa (thanh trung).