ลวด
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuatRTGS luat
/lua̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ลวดlûuatthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลวด nghĩa là dây, dây thép.
Nghĩa của ลวด
Danh từ
- Dây, dây thép.
Từ ghép có ลวด
- ลวดหนาม — Dây kẽm gai.
- ลวดเย็บกระดาษ — Ghim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any long strip; wire, especially when made of metal and not insulated
- Tính từ woven; made of woven materials
- Danh từ artistic line or pattern, especially one in strip form and used as a moulding
Câu hỏi thường gặp
ลวด nghĩa là gì?
ลวด (danh từ) nghĩa là dây, dây thép.
ลวด đọc thế nào?
ลวด đọc là lûuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS luat; 1 âm tiết: lûuat (thanh xuống).