TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลวด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuatRTGS luat /lua̯t̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลวดlûuatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลวด nghĩa là dây, dây thép.

Nghĩa của ลวด

Danh từ

  1. Dây, dây thép.

Từ ghép có ลวด

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any long strip; wire, especially when made of metal and not insulated
  • Tính từ woven; made of woven materials
  • Danh từ artistic line or pattern, especially one in strip form and used as a moulding

Câu hỏi thường gặp

ลวด nghĩa là gì?

ลวด (danh từ) nghĩa là dây, dây thép.

ลวด đọc thế nào?

ลวด đọc là lûuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS luat; 1 âm tiết: lûuat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.