ลิตร
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lítRTGS lit
/lit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ลิดlítthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลิตร nghĩa là lít.
Nghĩa của ลิตร
Danh từ
- Lít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litre
Câu hỏi thường gặp
ลิตร nghĩa là gì?
ลิตร (danh từ) nghĩa là lít.
ลิตร đọc thế nào?
ลิตร đọc là lít (phiên âm có dấu thanh), RTGS lit; 1 âm tiết: lít (thanh cao).