TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลนิน

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lee-ninRTGS le-nin /leː˧.nin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลleethanh trungphụ âm thấpนินninthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลนิน nghĩa là lê nin, lênin.

Nghĩa của เลนิน

Danh từ riêng

  1. Lê nin, lênin, lê-nin, Lý Ninh, Lí Ninh, Lệ Ninh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lenin

Câu hỏi thường gặp

เลนิน nghĩa là gì?

เลนิน (danh từ riêng) nghĩa là lê nin, lênin.

เลนิน đọc thế nào?

เลนิน đọc là lee-nin (phiên âm có dấu thanh), RTGS le-nin; 2 âm tiết: lee (thanh trung), nin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.