ลักยิ้ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลักยิ้ม nghĩa là lúm đồng tiền.
Nghĩa của ลักยิ้ม
Danh từ
- Lúm đồng tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dimple.
Câu hỏi thường gặp
ลักยิ้ม nghĩa là gì?
ลักยิ้ม (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền.
ลักยิ้ม đọc thế nào?
ลักยิ้ม đọc là lák-yím (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-yim; 2 âm tiết: lák (thanh cao), yím (thanh cao).