TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำธาร

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lam-taanRTGS lam-than /lam˧.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำธาร nghĩa là lạch, suối.

Nghĩa của ลำธาร

Danh từ

  1. Lạch.
  2. Suối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brook, stream

Câu hỏi thường gặp

ลำธาร nghĩa là gì?

ลำธาร (danh từ) nghĩa là lạch, suối.

ลำธาร đọc thế nào?

ลำธาร đọc là lam-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-than; 2 âm tiết: lam (thanh trung), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.