TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำตัว

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lam-dtuuaRTGS lam-tua /lam˧.tua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpตัวdtuuathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำตัว nghĩa là thân, thân mình.

Nghĩa của ลำตัว

Danh từ

  1. Thân, thân mình, mình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torso

Câu hỏi thường gặp

ลำตัว nghĩa là gì?

ลำตัว (danh từ) nghĩa là thân, thân mình.

ลำตัว đọc thế nào?

ลำตัว đọc là lam-dtuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-tua; 2 âm tiết: lam (thanh trung), dtuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.