ลมสุริยะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลมสุริยะ nghĩa là gió mặt trời.
Nghĩa của ลมสุริยะ
Danh từ
- Gió Mặt Trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solar wind.
Câu hỏi thường gặp
ลมสุริยะ nghĩa là gì?
ลมสุริยะ (danh từ) nghĩa là gió mặt trời.
ลมสุริยะ đọc thế nào?
ลมสุริยะ đọc là lom-sù-rí-yá (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-su-ri-ya; 4 âm tiết: lom (thanh trung), sù (thanh thấp), rí (thanh cao), yá (thanh cao).