TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลมสุริยะ

lom-sù-rí-yáRTGS lom-su-ri-ya /lom˧.su˨˩.ri˦˥.jaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลมlomthanh trungphụ âm thấpสุsùthanh thấpphụ âm caoริríthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลมสุริยะ nghĩa là gió mặt trời.

Nghĩa của ลมสุริยะ

Danh từ

  1. Gió Mặt Trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solar wind.

Câu hỏi thường gặp

ลมสุริยะ nghĩa là gì?

ลมสุริยะ (danh từ) nghĩa là gió mặt trời.

ลมสุริยะ đọc thế nào?

ลมสุริยะ đọc là lom-sù-rí-yá (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom-su-ri-ya; 4 âm tiết: lom (thanh trung), sù (thanh thấp), rí (thanh cao), yá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.