TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลบ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lópRTGS lop /lop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลบlópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลบ (thêm การ/ความ phía trước)

ลบ nghĩa là trừ, âm.

Nghĩa của ลบ

Động từ

  1. Trừ.

Tính từ

  1. Âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลบ

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to erase; to subtract
  • Tính từ undesirable, unpleasant, disadvantageous; negative, less than zero
  • Danh từ minus sign

Câu hỏi thường gặp

ลบ nghĩa là gì?

ลบ (động từ, tính từ) nghĩa là trừ, âm.

ลบ đọc thế nào?

ลบ đọc là lóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS lop; 1 âm tiết: lóp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.