TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละติน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lá-dtinRTGS la-tin /la˦˥.tin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpตินdtinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ละติน nghĩa là tiếng latinh, latinh.

Nghĩa của ละติน

Danh từ

  1. Tiếng Latinh, latinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Latin

Câu hỏi thường gặp

ละติน nghĩa là gì?

ละติน (danh từ) nghĩa là tiếng latinh, latinh.

ละติน đọc thế nào?

ละติน đọc là lá-dtin (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-tin; 2 âm tiết: lá (thanh cao), dtin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.