TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล้นหลาม

lón-lǎamRTGS lon-lam /lon˦˥.laːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล้นlónthanh caophụ âm thấpหฺลามlǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ล้นหลาม nghĩa là đại.

Nghĩa của ล้นหลาม

Tính từ

khẩu ngữ
  1. Đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overwhelming; overwhelmingly great.

Câu hỏi thường gặp

ล้นหลาม nghĩa là gì?

ล้นหลาม (tính từ) nghĩa là đại.

ล้นหลาม đọc thế nào?

ล้นหลาม đọc là lón-lǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS lon-lam; 2 âm tiết: lón (thanh cao), lǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.