TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกสาว

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lûuk-sǎaoRTGS luk-sao /luːk̚˥˩.saːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpสาวsǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกสาว nghĩa là con gái.

Nghĩa của ลูกสาว

Danh từ

  1. Con gái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลูกสาว

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daughter; effeminate boy

Câu hỏi thường gặp

ลูกสาว nghĩa là gì?

ลูกสาว (danh từ) nghĩa là con gái.

ลูกสาว đọc thế nào?

ลูกสาว đọc là lûuk-sǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-sao; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), sǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.