ลื่น
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lʉ̂ʉnRTGS luen
/lɯːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ลื่นlʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การลื่น, ความลื่น (thêm การ/ความ phía trước)
ลื่น nghĩa là trượt, trơn.
Nghĩa của ลื่น
Động từ
- Trượt.
Tính từ
- Trơn.
Từ ghép có ลื่น
- ปากกาลูกลื่น — Viết bi, bút bi, bút nguyên tử.
- กระดานลื่น — Cầu trượt, cầu tuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slip; to slide
- Tính từ slippery; smooth
Câu hỏi thường gặp
ลื่น nghĩa là gì?
ลื่น (động từ, tính từ) nghĩa là trượt, trơn.
ลื่น đọc thế nào?
ลื่น đọc là lʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS luen; 1 âm tiết: lʉ̂ʉn (thanh xuống).