TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลอนดอน

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lɔn-dɔnRTGS lon-don /lɔn˧.dɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล็อนlɔnthanh trungphụ âm thấpด็อนdɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลอนดอน nghĩa là luân đôn, lôn-đôn.

Nghĩa của ลอนดอน

Danh từ riêng

  1. Luân Đôn, lôn-đôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng London (the capital city of the United Kingdom; the capital city of England, within Greater London)

Câu hỏi thường gặp

ลอนดอน nghĩa là gì?

ลอนดอน (danh từ riêng) nghĩa là luân đôn, lôn-đôn.

ลอนดอน đọc thế nào?

ลอนดอน đọc là lɔn-dɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lon-don; 2 âm tiết: lɔn (thanh trung), dɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.