ลอนดอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลอนดอน nghĩa là luân đôn, lôn-đôn.
Nghĩa của ลอนดอน
Danh từ riêng
- Luân Đôn, lôn-đôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng London (the capital city of the United Kingdom; the capital city of England, within Greater London)
Câu hỏi thường gặp
ลอนดอน nghĩa là gì?
ลอนดอน (danh từ riêng) nghĩa là luân đôn, lôn-đôn.
ลอนดอน đọc thế nào?
ลอนดอน đọc là lɔn-dɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lon-don; 2 âm tiết: lɔn (thanh trung), dɔn (thanh trung).