ลัก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lákRTGS lak
/lak̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ลักlákthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การลัก (thêm การ/ความ phía trước)
ลัก nghĩa là trộm, chôm.
Nghĩa của ลัก
Động từ
- Trộm, chôm, ăn cắp.
Từ ghép có ลัก
- ลักยิ้ม — Lúm đồng tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to steal; to sneak; to smuggle
Câu hỏi thường gặp
ลัก nghĩa là gì?
ลัก (động từ) nghĩa là trộm, chôm.
ลัก đọc thế nào?
ลัก đọc là lák (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak; 1 âm tiết: lák (thanh cao).