TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละครร้อง

lá-kɔɔn-rɔ́ɔngRTGS la-khon-rong /la˦˥.kʰɔːn˧.rɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấpร้องrɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ละครร้อง nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

Nghĩa của ละครร้อง

Danh từ

  1. Ca kịch, nhạc kịch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ละครร้อง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opera.

Câu hỏi thường gặp

ละครร้อง nghĩa là gì?

ละครร้อง (danh từ) nghĩa là ca kịch, nhạc kịch.

ละครร้อง đọc thế nào?

ละครร้อง đọc là lá-kɔɔn-rɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-khon-rong; 3 âm tiết: lá (thanh cao), kɔɔn (thanh trung), rɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.