TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลงทะเบียน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
long-tá-biianRTGS long-tha-bian /loŋ˧.tʰa˦˥.bia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลงlongthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpเบียนbiianthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลงทะเบียน (thêm การ/ความ phía trước)

ลงทะเบียน nghĩa là đăng ký, đăng kí.

Nghĩa của ลงทะเบียน

Động từ

  1. Đăng ký, đăng kí, ghi tên, ghi danh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลงทะเบียน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to register; to enlist; to list

Câu hỏi thường gặp

ลงทะเบียน nghĩa là gì?

ลงทะเบียน (động từ) nghĩa là đăng ký, đăng kí.

ลงทะเบียน đọc thế nào?

ลงทะเบียน đọc là long-tá-biian (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-tha-bian; 3 âm tiết: long (thanh trung), tá (thanh cao), biian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.