ลงทะเบียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลงทะเบียน nghĩa là đăng ký, đăng kí.
Nghĩa của ลงทะเบียน
Động từ
- Đăng ký, đăng kí, ghi tên, ghi danh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลงทะเบียน
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to register; to enlist; to list
Câu hỏi thường gặp
ลงทะเบียน nghĩa là gì?
ลงทะเบียน (động từ) nghĩa là đăng ký, đăng kí.
ลงทะเบียน đọc thế nào?
ลงทะเบียน đọc là long-tá-biian (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-tha-bian; 3 âm tiết: long (thanh trung), tá (thanh cao), biian (thanh trung).