TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลิควิด

lí-kwìtRTGS li-khwit /li˦˥.kʰwit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลิlíthanh caophụ âm thấpขฺวิดkwìtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลิควิด nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.

Nghĩa của ลิควิด

Danh từ

tiếng lóng
  1. Chất lỏng hiệu chỉnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลิควิด

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ correction fluid.

Câu hỏi thường gặp

ลิควิด nghĩa là gì?

ลิควิด (danh từ) nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.

ลิควิด đọc thế nào?

ลิควิด đọc là lí-kwìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS li-khwit; 2 âm tiết: lí (thanh cao), kwìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.