เลขคณิต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลขคณิต nghĩa là số học.
Nghĩa của เลขคณิต
Danh từ
- Số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arithmetic
Câu hỏi thường gặp
เลขคณิต nghĩa là gì?
เลขคณิต (danh từ) nghĩa là số học.
เลขคณิต đọc thế nào?
เลขคณิต đọc là lêek-ká-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek-kha-nit; 3 âm tiết: lêek (thanh xuống), ká (thanh cao), nít (thanh cao).