TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลขคณิต

lêek-ká-nítRTGS lek-kha-nit /leːk̚˥˩.kʰa˦˥.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลกlêekthanh xuốngphụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลขคณิต nghĩa là số học.

Nghĩa của เลขคณิต

Danh từ

  1. Số học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arithmetic

Câu hỏi thường gặp

เลขคณิต nghĩa là gì?

เลขคณิต (danh từ) nghĩa là số học.

เลขคณิต đọc thế nào?

เลขคณิต đọc là lêek-ká-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS lek-kha-nit; 3 âm tiết: lêek (thanh xuống), ká (thanh cao), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.