TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลนส์สัมผัส

leen-sǎm-pàtRTGS len-sam-phat /leːn˧.sam˩˩˦.pʰat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลนleenthanh trungphụ âm thấpสำsǎmthanh lênphụ âm caoผัดpàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลนส์สัมผัส nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.

Nghĩa của เลนส์สัมผัส

Danh từ

cũ
  1. Kính áp tròng, kính sát tròng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contact lens.

Câu hỏi thường gặp

เลนส์สัมผัส nghĩa là gì?

เลนส์สัมผัส (danh từ) nghĩa là kính áp tròng, kính sát tròng.

เลนส์สัมผัส đọc thế nào?

เลนส์สัมผัส đọc là leen-sǎm-pàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS len-sam-phat; 3 âm tiết: leen (thanh trung), sǎm (thanh lên), pàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.