TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำดับชั้น

lam-dàp-chánRTGS lam-dap-chan /lam˧.dap̚˨˩.t͡ɕʰan˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpดับdàpthanh thấpphụ âm trungชั้นchánthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำดับชั้น nghĩa là tôn ti, thứ bậc.

Nghĩa của ลำดับชั้น

Danh từ

  1. Tôn ti, thứ bậc, hệ thống thứ bậc, tôn ti trật tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hierarchy; rank; level

Câu hỏi thường gặp

ลำดับชั้น nghĩa là gì?

ลำดับชั้น (danh từ) nghĩa là tôn ti, thứ bậc.

ลำดับชั้น đọc thế nào?

ลำดับชั้น đọc là lam-dàp-chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-dap-chan; 3 âm tiết: lam (thanh trung), dàp (thanh thấp), chán (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.