ลำดับชั้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลำดับชั้น nghĩa là tôn ti, thứ bậc.
Nghĩa của ลำดับชั้น
Danh từ
- Tôn ti, thứ bậc, hệ thống thứ bậc, tôn ti trật tự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hierarchy; rank; level
Câu hỏi thường gặp
ลำดับชั้น nghĩa là gì?
ลำดับชั้น (danh từ) nghĩa là tôn ti, thứ bậc.
ลำดับชั้น đọc thế nào?
ลำดับชั้น đọc là lam-dàp-chán (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-dap-chan; 3 âm tiết: lam (thanh trung), dàp (thanh thấp), chán (thanh cao).