TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกกระเดือก

lûuk-grà-dʉ̀ʉakRTGS luk-kra-dueak /luːk̚˥˩.kra˨˩.dɯa̯k̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungเดือกdʉ̀ʉakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกกระเดือก nghĩa là lồi thanh quản.

Nghĩa của ลูกกระเดือก

Danh từ

  1. Lồi thanh quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Adam's apple.

Câu hỏi thường gặp

ลูกกระเดือก nghĩa là gì?

ลูกกระเดือก (danh từ) nghĩa là lồi thanh quản.

ลูกกระเดือก đọc thế nào?

ลูกกระเดือก đọc là lûuk-grà-dʉ̀ʉak (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-kra-dueak; 3 âm tiết: lûuk (thanh xuống), grà (thanh thấp), dʉ̀ʉak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.