ละ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ละ nghĩa là mỗi.
Nghĩa của ละ
Trợ từ
- Mỗi.
Từ ghép có ละ
Câu ví dụ với ละ
- ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโร Tôi kiếm được 100 euro một ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ particle used often with mildly entreative or corroborative force
- Trợ từ each, per
- Động từ to vacate; to depart; to leave; to abandon; to omit (words or phrases)
- Trợ từ already
Câu hỏi thường gặp
ละ nghĩa là gì?
ละ (trợ từ) nghĩa là mỗi.
ละ đọc thế nào?
ละ đọc là lá (phiên âm có dấu thanh), RTGS la; 1 âm tiết: lá (thanh cao).