TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลึงค์

lʉngRTGS lueng /lɯŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลึงlʉngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลึงค์ nghĩa là giới tính, giống.

Nghĩa của ลึงค์

Danh từ

  1. Giới tính; giới.
  2. grammar Giống.
  3. anatomy, trang trọng Dương vật.
  4. Chim, ngọc hành, nam căn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sex; gender.; gender.; penis.

Câu hỏi thường gặp

ลึงค์ nghĩa là gì?

ลึงค์ (danh từ) nghĩa là giới tính, giống.

ลึงค์ đọc thế nào?

ลึงค์ đọc là lʉng (phiên âm có dấu thanh), RTGS lueng; 1 âm tiết: lʉng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.