TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลานบิน

laan-binRTGS lan-bin /laːn˧.bin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลานlaanthanh trungphụ âm thấpบินbinthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลานบิน nghĩa là đường băng.

Nghĩa của ลานบิน

Danh từ

  1. Đường băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runway (for aircraft)

Câu hỏi thường gặp

ลานบิน nghĩa là gì?

ลานบิน (danh từ) nghĩa là đường băng.

ลานบิน đọc thế nào?

ลานบิน đọc là laan-bin (phiên âm có dấu thanh), RTGS lan-bin; 2 âm tiết: laan (thanh trung), bin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.