TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลง

leengRTGS leng /leːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลงleengthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลง nghĩa là con bạc.

Nghĩa của เลง

Danh từ

  1. Con bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rogue; rascal; gambler; a bold person; person with an authority

Câu hỏi thường gặp

เลง nghĩa là gì?

เลง (danh từ) nghĩa là con bạc.

เลง đọc thế nào?

เลง đọc là leeng (phiên âm có dấu thanh), RTGS leng; 1 âm tiết: leeng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.