เลีย
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
liiaRTGS lia
/lia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
เลียliiathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การเลีย (thêm การ/ความ phía trước)
เลีย nghĩa là liếm.
Nghĩa của เลีย
Động từ
- Liếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lick.; to affect or attack as if licking.; to fawn.
Câu hỏi thường gặp
เลีย nghĩa là gì?
เลีย (động từ) nghĩa là liếm.
เลีย đọc thế nào?
เลีย đọc là liia (phiên âm có dấu thanh), RTGS lia; 1 âm tiết: liia (thanh trung).