ลำคอ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลำคอ nghĩa là cổ, cuống họng, họng.
Nghĩa của ลำคอ
Danh từ
- Cổ.
- Cuống họng, họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neck; throat
Câu hỏi thường gặp
ลำคอ nghĩa là gì?
ลำคอ (danh từ) nghĩa là cổ, cuống họng, họng.
ลำคอ đọc thế nào?
ลำคอ đọc là lam-kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-kho; 2 âm tiết: lam (thanh trung), kɔɔ (thanh trung).