TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำคอ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lam-kɔɔRTGS lam-kho /lam˧.kʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpคอkɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำคอ nghĩa là cổ, cuống họng, họng.

Nghĩa của ลำคอ

Danh từ

  1. Cổ.
  2. Cuống họng, họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neck; throat

Câu hỏi thường gặp

ลำคอ nghĩa là gì?

ลำคอ (danh từ) nghĩa là cổ, cuống họng, họng.

ลำคอ đọc thế nào?

ลำคอ đọc là lam-kɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-kho; 2 âm tiết: lam (thanh trung), kɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.