TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ล้างสมอง

láang-sà-mɔ̌ɔngRTGS lang-sa-mong /laːŋ˦˥.sa˨˩.mɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ล้างláangthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมองmɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การล้างสมอง (thêm การ/ความ phía trước)

ล้างสมอง nghĩa là tẩy não.

Nghĩa của ล้างสมอง

Động từ

  1. Tẩy não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to brainwash.

Câu hỏi thường gặp

ล้างสมอง nghĩa là gì?

ล้างสมอง (động từ) nghĩa là tẩy não.

ล้างสมอง đọc thế nào?

ล้างสมอง đọc là láang-sà-mɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang-sa-mong; 3 âm tiết: láang (thanh cao), sà (thanh thấp), mɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.