TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
laanRTGS lan /laːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลานlaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลาน nghĩa là sân.

Nghĩa của ลาน

Danh từ

  1. Sân.

Từ ghép có ลาน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spring (of a watch, etc.)
  • Danh từ yard, courtyard, lawn, terrace, field, or other similar open space
  • Danh từ a kind of palm tree
  • Động từ to be excited, flustered, panicky

Câu hỏi thường gặp

ลาน nghĩa là gì?

ลาน (danh từ) nghĩa là sân.

ลาน đọc thế nào?

ลาน đọc là laan (phiên âm có dấu thanh), RTGS lan; 1 âm tiết: laan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.