TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลิปสติก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
líp-sà-dtìkRTGS lip-sa-tik /lip̚˦˥.sa˨˩.tik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลิบlípthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoติกdtìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แท่ง

ลิปสติก nghĩa là cây son, son môi.

Nghĩa của ลิปสติก

Danh từ

  1. Cây son, son môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lipstick.

Câu hỏi thường gặp

ลิปสติก nghĩa là gì?

ลิปสติก (danh từ) nghĩa là cây son, son môi.

ลิปสติก đọc thế nào?

ลิปสติก đọc là líp-sà-dtìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS lip-sa-tik; 3 âm tiết: líp (thanh cao), sà (thanh thấp), dtìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.