TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกพี่ลูกน้อง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuk-pîi-lûuk-nɔ́ɔngRTGS luk-phi-luk-nong /luːk̚˥˩.pʰiː˥˩.luːk̚˥˩.nɔːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpพี่pîithanh xuốngphụ âm thấpลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpน้องnɔ́ɔngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกพี่ลูกน้อง nghĩa là anh họ, chị họ.

Nghĩa của ลูกพี่ลูกน้อง

Danh từ

  1. Anh họ, chị họ, em họ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cousin; cousins in general.

Câu hỏi thường gặp

ลูกพี่ลูกน้อง nghĩa là gì?

ลูกพี่ลูกน้อง (danh từ) nghĩa là anh họ, chị họ.

ลูกพี่ลูกน้อง đọc thế nào?

ลูกพี่ลูกน้อง đọc là lûuk-pîi-lûuk-nɔ́ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-phi-luk-nong; 4 âm tiết: lûuk (thanh xuống), pîi (thanh xuống), lûuk (thanh xuống), nɔ́ɔng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.