ลา
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
laaRTGS la
/laː˧/ giọng máy của trình duyệt
ลาlaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลา nghĩa là lừa.
Nghĩa của ลา
Danh từ
- Lừa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลา
Đồng nghĩa
Từ ghép có ลา
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ donkey
- Danh từ time; round; fold
- Động từ to take one's leave, say goodbye (upon one's departure); to request or take leave, leave of absence, time off
- Danh từ la, the sixth note of major scale
Câu hỏi thường gặp
ลา nghĩa là gì?
ลา (danh từ) nghĩa là lừa.
ลา đọc thế nào?
ลา đọc là laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS la; 1 âm tiết: laa (thanh trung).