TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลา

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
laaRTGS la /laː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลาlaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลา nghĩa là lừa.

Nghĩa của ลา

Danh từ

  1. Lừa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลา

Đồng nghĩa

Từ ghép có ลา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ donkey
  • Danh từ time; round; fold
  • Động từ to take one's leave, say goodbye (upon one's departure); to request or take leave, leave of absence, time off
  • Danh từ la, the sixth note of major scale

Câu hỏi thường gặp

ลา nghĩa là gì?

ลา (danh từ) nghĩa là lừa.

ลา đọc thế nào?

ลา đọc là laa (phiên âm có dấu thanh), RTGS la; 1 âm tiết: laa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.