TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกชาย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lûuk-chaaiRTGS luk-chai /luːk̚˥˩.t͡ɕʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpชายchaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกชาย nghĩa là con trai.

Nghĩa của ลูกชาย

Danh từ

  1. Con trai.

Câu ví dụ với ลูกชาย

  • เหมือนพ่อ เหมือนลูกชาย Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son

Câu hỏi thường gặp

ลูกชาย nghĩa là gì?

ลูกชาย (danh từ) nghĩa là con trai.

ลูกชาย đọc thế nào?

ลูกชาย đọc là lûuk-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-chai; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), chaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.