ลูกชาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลูกชาย nghĩa là con trai.
Nghĩa của ลูกชาย
Danh từ
- Con trai.
Câu ví dụ với ลูกชาย
- เหมือนพ่อ เหมือนลูกชาย Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ son
Câu hỏi thường gặp
ลูกชาย nghĩa là gì?
ลูกชาย (danh từ) nghĩa là con trai.
ลูกชาย đọc thế nào?
ลูกชาย đọc là lûuk-chaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-chai; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), chaai (thanh trung).