TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลบานอน

tên riêng
lee-baa-nɔnRTGS le-ba-non /leː˧.baː˧.nɔn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลleethanh trungphụ âm thấpบาbaathanh trungphụ âm trungน็อนnɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เลบานอน nghĩa là li-băng.

Nghĩa của เลบานอน

Danh từ riêng

  1. Li-băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Lebanon (a country in West Asia in the Middle East)

Câu hỏi thường gặp

เลบานอน nghĩa là gì?

เลบานอน (danh từ riêng) nghĩa là li-băng.

เลบานอน đọc thế nào?

เลบานอน đọc là lee-baa-nɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS le-ba-non; 3 âm tiết: lee (thanh trung), baa (thanh trung), nɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.