เลบานอน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลบานอน nghĩa là li-băng.
Nghĩa của เลบานอน
Danh từ riêng
- Li-băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Lebanon (a country in West Asia in the Middle East)
Câu hỏi thường gặp
เลบานอน nghĩa là gì?
เลบานอน (danh từ riêng) nghĩa là li-băng.
เลบานอน đọc thế nào?
เลบานอน đọc là lee-baa-nɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS le-ba-non; 3 âm tiết: lee (thanh trung), baa (thanh trung), nɔn (thanh trung).