TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลียงผา

liiang-pǎaRTGS liang-pha /lia̯ŋ˧.pʰaː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลียงliiangthanh trungphụ âm thấpผาpǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

เลียงผา nghĩa là sơn dương, tỳ linh.

Nghĩa của เลียงผา

Danh từ

  1. Sơn Dương, tỳ linh, tì linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serow

Câu hỏi thường gặp

เลียงผา nghĩa là gì?

เลียงผา (danh từ) nghĩa là sơn dương, tỳ linh.

เลียงผา đọc thế nào?

เลียงผา đọc là liiang-pǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS liang-pha; 2 âm tiết: liiang (thanh trung), pǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.