เลียงผา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลียงผา nghĩa là sơn dương, tỳ linh.
Nghĩa của เลียงผา
Danh từ
- Sơn Dương, tỳ linh, tì linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serow
Câu hỏi thường gặp
เลียงผา nghĩa là gì?
เลียงผา (danh từ) nghĩa là sơn dương, tỳ linh.
เลียงผา đọc thế nào?
เลียงผา đọc là liiang-pǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS liang-pha; 2 âm tiết: liiang (thanh trung), pǎa (thanh lên).