ลายมือ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลายมือ nghĩa là chữ viết tay.
Nghĩa của ลายมือ
Danh từ
- Chữ viết tay.
- palmistry Chỉ tay.
- nghĩa bóng Năng lực; kỹ năng; tay nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ handwriting.; line on the palm of a hand.; ability; skill; workmanship.
Câu hỏi thường gặp
ลายมือ nghĩa là gì?
ลายมือ (danh từ) nghĩa là chữ viết tay.
ลายมือ đọc thế nào?
ลายมือ đọc là laai-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-mue; 2 âm tiết: laai (thanh trung), mʉʉ (thanh trung).