TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลายมือ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
laai-mʉʉRTGS lai-mue /laːj˧.mɯː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลายlaaithanh trungphụ âm thấpมือmʉʉthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลายมือ nghĩa là chữ viết tay.

Nghĩa của ลายมือ

Danh từ

  1. Chữ viết tay.
  2. palmistry Chỉ tay.
  3. nghĩa bóng Năng lực; kỹ năng; tay nghề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handwriting.; line on the palm of a hand.; ability; skill; workmanship.

Câu hỏi thường gặp

ลายมือ nghĩa là gì?

ลายมือ (danh từ) nghĩa là chữ viết tay.

ลายมือ đọc thế nào?

ลายมือ đọc là laai-mʉʉ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai-mue; 2 âm tiết: laai (thanh trung), mʉʉ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.