TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลดราคา

lót-raa-kaaRTGS lot-ra-kha /lot̚˦˥.raː˧.kʰaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลดlótthanh caophụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấpคาkaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลดราคา (thêm การ/ความ phía trước)

ลดราคา nghĩa là giảm giá, chiết khấu.

Nghĩa của ลดราคา

Động từ

  1. Giảm giá, chiết khấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To discount, to reduce the price of something.

Câu hỏi thường gặp

ลดราคา nghĩa là gì?

ลดราคา (động từ) nghĩa là giảm giá, chiết khấu.

ลดราคา đọc thế nào?

ลดราคา đọc là lót-raa-kaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-ra-kha; 3 âm tiết: lót (thanh cao), raa (thanh trung), kaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.