TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลังเล

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lang-leeRTGS lang-le /laŋ˧.leː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลังlangthanh trungphụ âm thấpเลleethanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลังเล, ความลังเล (thêm การ/ความ phía trước)

ลังเล nghĩa là chần chừ, do dự.

Nghĩa của ลังเล

Động từ

  1. Chần chừ, do dự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hesitate, to waver.

Câu hỏi thường gặp

ลังเล nghĩa là gì?

ลังเล (động từ) nghĩa là chần chừ, do dự.

ลังเล đọc thế nào?

ลังเล đọc là lang-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang-le; 2 âm tiết: lang (thanh trung), lee (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.