ลังเล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลังเล nghĩa là chần chừ, do dự.
Nghĩa của ลังเล
Động từ
- Chần chừ, do dự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hesitate, to waver.
Câu hỏi thường gặp
ลังเล nghĩa là gì?
ลังเล (động từ) nghĩa là chần chừ, do dự.
ลังเล đọc thế nào?
ลังเล đọc là lang-lee (phiên âm có dấu thanh), RTGS lang-le; 2 âm tiết: lang (thanh trung), lee (thanh trung).