TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลัทธิคอมมิวนิสต์

lát-tí-kɔm-miu-nítRTGS lat-thi-khom-mio-nit /lat̚˦˥.tʰi˦˥.kʰɔm˧.miw˧.nit̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลัดlátthanh caophụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpค็อมkɔmthanh trungphụ âm thấpมิวmiuthanh trungphụ âm thấpนิดnítthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลัทธิคอมมิวนิสต์ nghĩa là chủ nghĩa cộng sản.

Nghĩa của ลัทธิคอมมิวนิสต์

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cộng sản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ communism

Câu hỏi thường gặp

ลัทธิคอมมิวนิสต์ nghĩa là gì?

ลัทธิคอมมิวนิสต์ (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cộng sản.

ลัทธิคอมมิวนิสต์ đọc thế nào?

ลัทธิคอมมิวนิสต์ đọc là lát-tí-kɔm-miu-nít (phiên âm có dấu thanh), RTGS lat-thi-khom-mio-nit; 5 âm tiết: lát (thanh cao), tí (thanh cao), kɔm (thanh trung), miu (thanh trung), nít (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.