TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เลิก

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lə̂əkRTGS loek /lɤːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เลิกlə̂əkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การเลิก (thêm การ/ความ phía trước)

เลิก nghĩa là bỏ.

Nghĩa của เลิก

Động từ

  1. Bỏ.

Từ ghép có เลิก

Câu ví dụ với เลิก

  • เขาตัดสินใจเลิกสูบบุหรี่ Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lift up; to raise; to extol; to honour; to discontinue; to break up: to end a romantic relationship

Câu hỏi thường gặp

เลิก nghĩa là gì?

เลิก (động từ) nghĩa là bỏ.

เลิก đọc thế nào?

เลิก đọc là lə̂ək (phiên âm có dấu thanh), RTGS loek; 1 âm tiết: lə̂ək (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.