เลิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เลิก nghĩa là bỏ.
Nghĩa của เลิก
Động từ
- Bỏ.
Từ ghép có เลิก
- ยกเลิก — Hủy, hủy bỏ.
Câu ví dụ với เลิก
- เขาตัดสินใจเลิกสูบบุหรี่ Anh ta quyết định bỏ thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lift up; to raise; to extol; to honour; to discontinue; to break up: to end a romantic relationship
Câu hỏi thường gặp
เลิก nghĩa là gì?
เลิก (động từ) nghĩa là bỏ.
เลิก đọc thế nào?
เลิก đọc là lə̂ək (phiên âm có dấu thanh), RTGS loek; 1 âm tiết: lə̂ək (thanh xuống).