ลำต้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลำต้น nghĩa là thân cây.
Nghĩa của ลำต้น
Danh từ
- Thân cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trunk (of a tree).
Câu hỏi thường gặp
ลำต้น nghĩa là gì?
ลำต้น (danh từ) nghĩa là thân cây.
ลำต้น đọc thế nào?
ลำต้น đọc là lam-dtôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-ton; 2 âm tiết: lam (thanh trung), dtôn (thanh xuống).