TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลำต้น

lam-dtônRTGS lam-ton /lam˧.ton˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลำlamthanh trungphụ âm thấpต้นdtônthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลำต้น nghĩa là thân cây.

Nghĩa của ลำต้น

Danh từ

  1. Thân cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trunk (of a tree).

Câu hỏi thường gặp

ลำต้น nghĩa là gì?

ลำต้น (danh từ) nghĩa là thân cây.

ลำต้น đọc thế nào?

ลำต้น đọc là lam-dtôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS lam-ton; 2 âm tiết: lam (thanh trung), dtôn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.