TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกอ๊อด

lûuk-ɔ́ɔtRTGS luk-ot /luːk̚˥˩.ʔɔːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpอ๊อดɔ́ɔtthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

ลูกอ๊อด nghĩa là nòng nọc, nọc nọc, óc nóc.

Nghĩa của ลูกอ๊อด

Danh từ

  1. Nòng nọc.
  2. Nọc nọc, óc nóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tadpole

Câu hỏi thường gặp

ลูกอ๊อด nghĩa là gì?

ลูกอ๊อด (danh từ) nghĩa là nòng nọc, nọc nọc, óc nóc.

ลูกอ๊อด đọc thế nào?

ลูกอ๊อด đọc là lûuk-ɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-ot; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), ɔ́ɔt (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.