TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละครสัตว์

lá-kɔɔn-sàtRTGS la-khon-sat /la˦˥.kʰɔːn˧.sat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpคอนkɔɔnthanh trungphụ âm thấpสัดsàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ละครสัตว์ nghĩa là xiếc, xiệc.

Nghĩa của ละครสัตว์

Danh từ

  1. Xiếc, xiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circus

Câu hỏi thường gặp

ละครสัตว์ nghĩa là gì?

ละครสัตว์ (danh từ) nghĩa là xiếc, xiệc.

ละครสัตว์ đọc thế nào?

ละครสัตว์ đọc là lá-kɔɔn-sàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-khon-sat; 3 âm tiết: lá (thanh cao), kɔɔn (thanh trung), sàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.