TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลูกไม้

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lûuk-máaiRTGS luk-mai /luːk̚˥˩.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลูกไม้ nghĩa là đăng ten, mẹo.

Nghĩa của ลูกไม้

Danh từ

  1. Đăng ten.
  2. Mẹo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ลูกไม้

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit: product of a tree or other plant.; lace: ornamental fabric made of threads.; specially modified or adapted pattern, way, style, or stance (of fighting).; trick; stratagem; artifice; wile; device; scheme; plan; ruse.

Câu hỏi thường gặp

ลูกไม้ nghĩa là gì?

ลูกไม้ (danh từ) nghĩa là đăng ten, mẹo.

ลูกไม้ đọc thế nào?

ลูกไม้ đọc là lûuk-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS luk-mai; 2 âm tiết: lûuk (thanh xuống), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.