TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลงโทษ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
long-tôotRTGS long-thot /loŋ˧.tʰoːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลงlongthanh trungphụ âm thấpโทดtôotthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลงโทษ (thêm การ/ความ phía trước)

ลงโทษ nghĩa là phạt, trừng phạt.

Nghĩa của ลงโทษ

Động từ

  1. Phạt, trừng phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inflict or impose as a penalty; to punish

Câu hỏi thường gặp

ลงโทษ nghĩa là gì?

ลงโทษ (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.

ลงโทษ đọc thế nào?

ลงโทษ đọc là long-tôot (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-thot; 2 âm tiết: long (thanh trung), tôot (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.