TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลงทุน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
long-tunRTGS long-thun /loŋ˧.tʰun˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลงlongthanh trungphụ âm thấpทุนtunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การลงทุน (thêm การ/ความ phía trước)

ลงทุน nghĩa là đầu tư.

Nghĩa của ลงทุน

Động từ

  1. Đầu tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to invest

Câu hỏi thường gặp

ลงทุน nghĩa là gì?

ลงทุน (động từ) nghĩa là đầu tư.

ลงทุน đọc thế nào?

ลงทุน đọc là long-tun (phiên âm có dấu thanh), RTGS long-thun; 2 âm tiết: long (thanh trung), tun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.