TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ละโบม

lá-boomRTGS la-bom /la˦˥.boːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ละláthanh caophụ âm thấpโบมboomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การละโบม (thêm การ/ความ phía trước)

ละโบม nghĩa là vuốt.

Nghĩa của ละโบม

Động từ

  1. Vuốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stroke, to caress, to fondle

Câu hỏi thường gặp

ละโบม nghĩa là gì?

ละโบม (động từ) nghĩa là vuốt.

ละโบม đọc thế nào?

ละโบม đọc là lá-boom (phiên âm có dấu thanh), RTGS la-bom; 2 âm tiết: lá (thanh cao), boom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.